Nhà > Tất cả danh mục > Ô Tô & Mô Tô > Phụ Tùng Thay Thế Ô Tô > Bộ Lọc Ô Tô >

Bộ Lọc Cabin

Lọc không khí cabin cho BYD F3/G3/F3R/L3/G3R CHO SUBARU LIBERTY OUTBACK TOYOTA RAV 4 YARIS 1.0/1.3/1.5 88568-52010 # LT65

US $4.43

bảo vệ người mua

Đảm bảo lại tiền Hoàn tiền sau 15 ngày

Gửi bởi exxxn (CA)
Fast shipping, fit perfect in Toyota Echo 2005, excellent product, high quality,recommend seller, i will buy again
Thông tin chi tiết sản phẩm

Chi tiết mặt hàng

  • nhà sản xuất một phần số: 88568-52010
  • mục Length: 215
  • trao đổi một phần số: 88568-02040
  • Cho các thương hiệu xe/mô hình: Toyota
  • Loại vật liệu: filter paper
  • Chiều cao mục: 17
  • thương hiệu: SAFIL
  • Mô hình Toyota: Yaris
  • vị trí trên xe: in
  • Chiều rộng mục: 194
  • khác một phần số: CU1828
  • trọng lượng sản phẩm: 400G
  • Quốc gia/khu vực sản xuất: china
Mô tả Sản phẩm

mô hình

CHO SUBARU1 CHO TOYOTA

mô hình CC KW Xi Lanh Loại Năm

CHO SUBARU1

CHO SUBARU1 LEGACY IV Động Sản (BL, BP, B13 _) 2.0 D AWD 1998 110 4 Động Sản 2008-

CHO SUBARU1 STATUE OF LIBERTY IV (BL, BP) 2.0 D 1998 110 4 Saloon 2008-

CHO SUBARU1 OUTBACK Động Sản (BL, BP) 2.0 D 1998 110 4 Sản 2008-2009

CHO TOYOTA

CHO TOYOTA BELTA Saloon (ZSP9 _, NCP9 _) 1.5 1497 80 4 Saloon 2007-

CHO TOYOTA ECHO VERSO (_ NLP2 _, _ NCP2 _) 1.3 (NCP22) 1299 63 4 MPV 1999-2002

CHO TOYOTA ECHO VERSO (_ NLP2 _, _ NCP2 _) 1.3 (NCP22) 1299 62 4 MPV 2002-2005

CHO TOYOTA ECHO VERSO (_ NLP2 _, _ NCP2 _) 1.4 D-4D (NLP22) 1364 55 4 MPV 2001-2005

CHO TOYOTA ECHO VERSO (_ NLP2 _, _ NCP2 _) 1.5 (NCP21) 1497 78 4 MPV 2000-2005

CHO TOYOTA ECHO VERSO (_ NLP2 _, _ NCP2 _) 1.5 (NCP21) 1497 77 4 MPV 2003-2005

CHO TOYOTA ECHO VERSO (_ NLP2 _, _ NCP2 _) 1.5 4WD 1497 78 4 MPV 2000-2005

ĐỐI VỚI TOYOTA RAV 4 Mk II (CLA2 _, XA2 _, ZCA2 _, ACA2 _) 1.8 VVTi 1794 92 4 Closed Off-Road Vehicle 2000-2005

ĐỐI VỚI TOYOTA RAV 4 Mk II (CLA2 _, XA2 _, ZCA2 _, ACA2 _) 2.0 D-4D 4WD 1995 85 4 Closed Off-Road Vehicle 2001-2005

ĐỐI VỚI TOYOTA RAV 4 Mk II (CLA2 _, XA2 _, ZCA2 _, ACA2 _) 2.0 VVTi 4WD 1998 110 4 Closed Off-Road Vehicle 2000-2005

ĐỐI VỚI TOYOTA RAV 4 Mk II (CLA2 _, XA2 _, ZCA2 _, ACA2 _) 2.4 VVTi 4WD 2362 120 4 Closed Off-Road Vehicle 2003-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.0 16 V 998 50 4 Hatchback 1999-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.0 16 V 998 48 4 Hatchback 2003-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.3 1298 64 4 Hatchback 2002-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.3 16 V 1299 63 4 Hatchback 1999-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.4 D-4D 1364 55 4 Hatchback 2001-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.5 TS 1497 77 4 Hatchback 2003-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.5 VVT-i TS 1497 78 4 Hatchback 2001-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP1 _, NLP1 _, NCP1 _) 1.5 VVT-i TS 1497 110 4 Hatchback 2003-2005

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP9 _, NSP9 _, KSP9 _, NCP9 _, ZSP9 _) 1.3 VVT-i 1299 63 4 Hatchback 2005-

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP9 _, NSP9 _, KSP9 _, NCP9 _, ZSP9 _) 1.3 VVT-i 1298 64 4 Hatchback 2005-

CHO TOYOTA YARIS/VITZ (SCP9 _, NSP9 _, KSP9 _, NCP9 _, ZSP9 _) 1.5 (NCP91) 1497 80 4 Hatchback 2005-

ST65-1ST65-2ST65-3ST65-4

  • 5 Sao 80%
  • 4 Sao 0%
  • 3 Sao 0%
  • 2 Sao 0%
  • 1 Ngôi sao 20%
4.2 / 5

Xem tất cả 5 đánh giá

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH